Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

give someone a pleasant surprise

/ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

làm điều gì đó tốt đẹp khiến ai đó bất ngờ phr.

Định nghĩa · to do something nice that surprises someone

“I wanted to give her a pleasant surprise for her birthday.”Tôi muốn làm điều gì đó tốt đẹp khiến cô ấy bất ngờ vào sinh nhật.

“He gave his parents a pleasant surprise with a visit.”Anh ấy đã khiến cha mẹ bất ngờ bằng một chuyến thăm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...