Kho từ › Idioms · surprise › give someone a pleasant surprise

give someone a pleasant surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm điều gì đó tốt đẹp khiến ai đó bất ngờ
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ə ˈplɛzənt sərˈpraɪz/
to do something nice that surprises someone
I wanted to give her a pleasant surprise for her birthday.
→ Tôi muốn làm điều gì đó tốt đẹp khiến cô ấy bất ngờ vào sinh nhật.
He gave his parents a pleasant surprise with a visit.→ Anh ấy đã khiến cha mẹ bất ngờ bằng một chuyến thăm.
Đồng nghĩa
delightplease
Collocations
give someone a pleasant surprise on an occasiongive someone a pleasant surprise with a gift
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng khi nói về những điều tốt đẹp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...