Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › offer recommendations

offer recommendations

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đề xuất các hành động dựa trên phân tích
UK /ˈɔːfər ˌrɛkəˈmɛnˈdeɪʃənz/ · US /ˈɔːfər ˌrɛkəˈmɛnˈdeɪʃənz/
to suggest actions based on analysis
The report will offer recommendations for improvement.
→ Báo cáo sẽ đề xuất các khuyến nghị để cải thiện.
Experts often offer recommendations for best practices.→ Các chuyên gia thường đưa ra các khuyến nghị cho các phương pháp tốt nhất.
Đồng nghĩa
provide suggestionsmake recommendations
Collocations
offer practical recommendationsoffer specific recommendations
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong IELTS.
Dùng nhiều trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...