Kho từ › Collocations · học thuật (động từ + danh từ) › assess a situation

assess a situation

B2 phr. 📁 Collocations · học thuật (động từ + danh từ) IELTS
đánh giá tình trạng hiện tại
UK /əˈsɛs ə sɪtʃuˈeɪʃən/ · US /əˈsɛs ə sɪtʃuˈeɪʃən/
to evaluate the current state of affairs
It's important to assess a situation before taking action.
→ Việc đánh giá tình huống trước khi hành động là rất quan trọng.
He was asked to assess a situation regarding safety.→ Anh ấy được yêu cầu đánh giá tình huống liên quan đến an toàn.
Đồng nghĩa
evaluate a situationanalyze a situation
Collocations
assess the current situationassess the financial situation
🎯 IELTS: Sử dụng khi viết về đánh giá trong IELTS.
Thường được dùng trong quản lý và quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...