formulate guidelines
Nghĩa
Định nghĩa · to create rules or instructions for others
“The committee will formulate guidelines for the project.”Ủy ban sẽ đưa ra hướng dẫn cho dự án.
“It's important to formulate clear guidelines for safety.”Việc đưa ra hướng dẫn rõ ràng về an toàn là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về quy định trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính sách.