Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · học thuật (động từ + danh từ) · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

formulate guidelines

/ˈfɔːrmjuleɪt ˈɡaɪdlaɪnz/ B2 IELTS

Nghĩa

đưa ra quy tắc hoặc hướng dẫn cho người khác phr.

Định nghĩa · to create rules or instructions for others

“The committee will formulate guidelines for the project.”Ủy ban sẽ đưa ra hướng dẫn cho dự án.

“It's important to formulate clear guidelines for safety.”Việc đưa ra hướng dẫn rõ ràng về an toàn là rất quan trọng.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi viết về quy định trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính sách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...