Kho từ › Idioms · endings › close the curtain

close the curtain

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
kết thúc một tình huống hoặc sự kiện
UK /kloʊz ðə ˈkɜrtən/ · US /kloʊz ðə ˈkɜrtən/
to end a situation or event
The company decided to close the curtain on the old project.
→ Công ty quyết định kết thúc dự án cũ.
After years of struggle, they finally closed the curtain on their efforts.→ Sau nhiều năm nỗ lực, họ cuối cùng đã kết thúc nỗ lực của mình.
Đồng nghĩa
endfinish
Collocations
close the curtain onclose the curtain temporarily
🎯 IELTS: Sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh sự kết thúc.
Dùng để chỉ việc kết thúc một sự kiện hoặc dự án.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...