Kho từ › Idioms · endings › the final word

the final word

B2 phr. 📁 Idioms · endings IELTS
quyết định hoặc ý kiến cuối cùng về một vấn đề
UK /ðə ˈfaɪnəl wɜrd/ · US /ðə ˈfaɪnəl wɜrd/
the last decision or opinion on a matter
The manager has the final word on hiring decisions.
→ Người quản lý có quyết định cuối cùng về việc tuyển dụng.
In this debate, the judge will have the final word.→ Trong cuộc tranh luận này, thẩm phán sẽ có quyết định cuối cùng.
Đồng nghĩa
last sayultimate decision
Collocations
have the final wordgive the final word
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quyền lực hoặc trách nhiệm.
Dùng khi nhấn mạnh quyền lực quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...