Kho từ › Idioms · fear › a gut-wrenching decision

a gut-wrenching decision

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
quyết định khó khăn và đau đớn
UK /ə ɡʌt ˈrɛnʧɪŋ dɪˈsɪʒən/ · US /ə ɡʌt ˈrɛnʧɪŋ dɪˈsɪʒən/
a very difficult and painful choice
Choosing to leave was a gut-wrenching decision.
→ Quyết định rời đi là một quyết định đau đớn.
It was a gut-wrenching decision to end the project.→ Đó là một quyết định đau đớn khi kết thúc dự án.
Đồng nghĩa
difficult choicepainful decision
Collocations
make a gut-wrenching decisionface a gut-wrenching decision
🎯 IELTS: Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ qua cụm này.
Dùng để miêu tả quyết định rất khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...