Kho từ › Idioms · fear › a chilling thought

a chilling thought

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
ý tưởng gây sợ hãi hoặc khó chịu
UK /ə ˈtʃɪlɪŋ θɔːt/ · US /ə ˈtʃɪlɪŋ θɔːt/
an idea that causes fear or discomfort
The idea of losing my job was a chilling thought.
→ Ý tưởng mất việc làm khiến tôi sợ hãi.
It’s a chilling thought to consider what could happen next.→ Đó là một suy nghĩ đáng sợ khi nghĩ về những gì có thể xảy ra tiếp theo.
Đồng nghĩa
frightening ideadisturbing thought
Collocations
have a chilling thoughtexpress a chilling thought
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện cảm xúc khi nghĩ về điều gì đó đáng sợ.
Cụm này thường dùng khi nói về những ý tưởng tiêu cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...