Kho từ › Idioms · fear › to keep someone up at night

to keep someone up at night

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
gây lo lắng khiến không ngủ được
UK /tu kiːp ˈsʌmˌwʌn ʌp æt naɪt/ · US /tu kiːp ˈsʌmˌwʌn ʌp æt naɪt/
to cause worry that prevents sleep
Financial problems kept me up at night.
→ Vấn đề tài chính khiến tôi không ngủ được.
Her health issues kept her up at night.→ Vấn đề sức khỏe của cô ấy khiến cô ấy không ngủ được.
Đồng nghĩa
cause anxietyprevent sleep
Collocations
keep awake at nightkeep someone awake at night
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự lo lắng.
Dùng khi nói về lo lắng ảnh hưởng đến giấc ngủ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...