Kho từ › Idioms · fear › to keep one's cool

to keep one's cool

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
giữ bình tĩnh trong tình huống căng thẳng
UK /tu kiːp wʌnz kuːl/ · US /tu kiːp wʌnz kuːl/
to remain calm in a stressful situation
She managed to keep her cool during the crisis.
→ Cô ấy đã giữ bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
It’s important to keep your cool in stressful situations.→ Điều quan trọng là giữ bình tĩnh trong những tình huống căng thẳng.
Đồng nghĩa
stay calmremain composed
Collocations
try to keep one's coolkeep one's cool under pressure
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự điềm tĩnh.
Thể hiện sự bình tĩnh trong căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...