Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the tables have turned

/ðə ˈteɪbəlz hæv tɜrnd/ B2 IELTS

Nghĩa

tình huống đã thay đổi bất ngờ, thường là có lợi cho ai đó phr.

Định nghĩa · the situation has changed unexpectedly, usually in favor of someone

“Now that she's successful, the tables have turned.”Bây giờ khi cô ấy thành công, tình thế đã thay đổi.

“The tables have turned since he lost the election.”Tình thế đã thay đổi kể từ khi anh ấy thua cuộc bầu cử.

Đồng nghĩa reverseshift

Mẹo IELTS · Dùng idiom này để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.

Ghi chú · Sử dụng câu này để mô tả sự thay đổi tình thế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...