Kho từ › Idioms · surprise › the tables have turned

the tables have turned

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
tình huống đã thay đổi bất ngờ, thường là có lợi cho ai đó
UK /ðə ˈteɪbəlz hæv tɜrnd/ · US /ðə ˈteɪbəlz hæv tɜrnd/
the situation has changed unexpectedly, usually in favor of someone
Now that she's successful, the tables have turned.
→ Bây giờ khi cô ấy thành công, tình thế đã thay đổi.
The tables have turned since he lost the election.→ Tình thế đã thay đổi kể từ khi anh ấy thua cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
reverseshift
Collocations
tables have turnedsituation change
🎯 IELTS: Dùng idiom này để thể hiện sự thay đổi trong bài viết.
Sử dụng câu này để mô tả sự thay đổi tình thế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...