Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

jump out at someone

/dʒʌmp aʊt æt ˈsʌmˌwʌn/ B2 IELTS

Nghĩa

rất dễ nhận thấy hoặc bất ngờ với ai đó phr.

Định nghĩa · to be very noticeable or surprising to someone

“The error jumped out at me as I reviewed the report.”Lỗi đã rất rõ ràng khi tôi xem lại báo cáo.

“The vibrant colors jumped out at her from the canvas.”Màu sắc rực rỡ đã nổi bật với cô ấy từ bức tranh.

Mẹo IELTS · Sử dụng câu này để thể hiện sự chú ý trong bài viết.

Ghi chú · Câu này thường dùng để mô tả điều gì nổi bật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...