Kho từ › Idioms · surprise › draw gasps

draw gasps

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
khiến mọi người phản ứng bằng sự ngạc nhiên hoặc ngưỡng mộ
UK /drɔ ɡæps/ · US /drɔ ɡæps/
to cause people to react with surprise or admiration
The magician's trick drew gasps from the audience.
→ Mẹo ảo thuật của anh ấy đã khiến khán giả ngạc nhiên.
The stunning artwork drew gasps from everyone at the gallery.→ Bức tranh tuyệt đẹp đã khiến mọi người ngạc nhiên tại triển lãm.
Đồng nghĩa
astonishimpress
Collocations
draw gaspssurprising performance
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự ấn tượng trong bài viết.
Câu này thể hiện sự ngạc nhiên mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...