Kho từ › Idioms · warnings › forewarned is forearmed

forewarned is forearmed

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Biết trước về nguy hiểm giúp bạn chuẩn bị.
UK /fɔrˈwɔrnd ɪz fɔrˈɑrmd/ · US /fɔrˈwɔrnd ɪz fɔrˈɑrmd/
Knowing about a danger helps you prepare for it.
Forewarned is forearmed; be careful when traveling alone.
→ Biết trước là đã được trang bị; hãy cẩn thận khi đi du lịch một mình.
Remember, forewarned is forearmed when dealing with difficult people.→ Nhớ rằng, biết trước là đã được trang bị khi đối phó với người khó tính.
Đồng nghĩa
preparedness
Collocations
be forewarnedact on forewarning
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự chuẩn bị trong các bài luận.
Dùng để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chuẩn bị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...