Kho từ › Idioms · warnings › better safe than sorry

better safe than sorry

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Cẩn thận thì hơn là hối tiếc.
UK /ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/ · US /ˈbɛtər seɪf ðæn ˈsɔri/
It's wiser to be cautious than to take risks.
Better safe than sorry; wear a helmet when riding a bike.
→ Cẩn thận thì hơn là hối tiếc; hãy đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.
Remember, better safe than sorry in health matters too.→ Nhớ rằng, cẩn thận thì hơn là hối tiếc trong vấn đề sức khỏe.
Đồng nghĩa
caution is key
Collocations
believe better safe than sorryact better safe than sorry
🎯 IELTS: Dùng trong các chủ đề về an toàn.
Khuyên nên cẩn thận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...