better safe than sorry
Nghĩa
Định nghĩa · It's wiser to be cautious than to take risks.
“Better safe than sorry; wear a helmet when riding a bike.”Cẩn thận thì hơn là hối tiếc; hãy đội mũ bảo hiểm khi đạp xe.
“Remember, better safe than sorry in health matters too.”Nhớ rằng, cẩn thận thì hơn là hối tiếc trong vấn đề sức khỏe.
Mẹo IELTS · Dùng trong các chủ đề về an toàn.
Ghi chú · Khuyên nên cẩn thận.