Kho từ › Idioms · warnings › to sound the alarm

to sound the alarm

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Cảnh báo người khác về nguy hiểm tiềm ẩn.
UK /tə saʊnd ði əˈlɑrm/ · US /tə saʊnd ði əˈlɑrm/
To warn others about potential danger.
We need to sound the alarm about the rising crime rates.
→ Chúng ta cần cảnh báo về tỷ lệ tội phạm đang tăng lên.
Sound the alarm if you see anything suspicious.→ Cảnh báo nếu bạn thấy điều gì đó đáng ngờ.
Đồng nghĩa
raise the alarm
Collocations
sound the alarm on issuesdecide to sound the alarm
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự khẩn cấp.
Khuyến khích cảnh báo người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...