Kho từ › Idioms · warnings › a canary in a coal mine

a canary in a coal mine

B2 phr. 📁 Idioms · warnings IELTS
Dấu hiệu cảnh báo về nguy hiểm tiềm ẩn.
UK /ə kəˈnɛri ɪn ə koʊl maɪn/ · US /ə kəˈnɛri ɪn ə koʊl maɪn/
A warning sign of potential danger.
The early decline in sales was a canary in a coal mine for the company.
→ Sự giảm doanh số sớm là dấu hiệu cảnh báo cho công ty.
High pollution levels are a canary in a coal mine for the environment.→ Mức ô nhiễm cao là dấu hiệu cảnh báo cho môi trường.
Đồng nghĩa
warning indicator
Collocations
see a canary in a coal mineact on a canary in a coal mine
🎯 IELTS: Sử dụng để phân tích tình huống trong bài viết.
Dùng để chỉ dấu hiệu cảnh báo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...