Kho từ › Idioms · surprise › come out of the blue

come out of the blue

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
xảy ra một cách bất ngờ
UK /kʌm aʊt əv ðə bluː/ · US /kʌm aʊt əv ðə bluː/
to happen unexpectedly
Her decision to move abroad came out of the blue.
→ Quyết định chuyển ra nước ngoài của cô ấy đến một cách bất ngờ.
The news of his retirement came out of the blue.→ Tin tức về việc ông nghỉ hưu đến một cách bất ngờ.
Đồng nghĩa
unexpectedlyunforeseen
Collocations
come out of the blue unexpectedlycome out of the blue with newscome out of the blue for everyone
🎯 IELTS: Có thể dùng trong phần nói để tạo sự sinh động.
Sử dụng khi không có dấu hiệu nào báo trước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...