Kho từ › Idioms · surprise › an eye-opener

an eye-opener

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
một trải nghiệm bất ngờ và mở mang hiểu biết
UK /ən ˈaɪˌoʊpənər/ · US /ən ˈaɪˌoʊpənər/
a surprising and enlightening experience
The documentary was an eye-opener about climate change.
→ Bộ phim tài liệu là một trải nghiệm mở mang về biến đổi khí hậu.
Traveling to new countries is often an eye-opener.→ Đi du lịch đến những quốc gia mới thường là một trải nghiệm mở mang.
Đồng nghĩa
revelationdiscovery
Collocations
an eye-opener experiencean eye-opener documentaryan eye-opener for students
🎯 IELTS: Có thể dùng để làm phong phú thêm bài viết của bạn.
Dùng để chỉ những trải nghiệm giúp mở mang hiểu biết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...