Kho từ › Idioms · surprise › leave someone in the lurch

leave someone in the lurch

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
để ai đó lại trong tình huống khó khăn một cách bất ngờ
UK /liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜrʧ/ · US /liːv ˈsʌmwʌn ɪn ðə lɜrʧ/
to leave someone in a difficult situation unexpectedly
He left his team in the lurch when he quit suddenly.
→ Anh ấy để đội ngũ lại trong tình huống khó khăn khi đột ngột nghỉ việc.
Leaving her in the lurch was not his intention.→ Để cô ấy lại trong tình huống khó khăn không phải là ý định của anh ấy.
Đồng nghĩa
abandondesert
Collocations
leave someone in the lurch unexpectedlyleave someone in the lurch during a projectleave someone in the lurch at work
🎯 IELTS: Có thể sử dụng trong phần nói để thể hiện sự không công bằng.
Dùng để chỉ hành động bỏ rơi ai đó trong lúc khó khăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...