Kho từ › Idioms · surprise › give someone the slip

give someone the slip

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
tránh khỏi ai đó một cách bất ngờ
UK /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə slɪp/ · US /ɡɪv ˈsʌmwʌn ðə slɪp/
to escape from someone unexpectedly
He managed to give the police the slip.
→ Anh ấy đã thành công trong việc tránh khỏi cảnh sát.
She gave her pursuers the slip in the crowd.→ Cô ấy đã tránh được những kẻ theo dõi trong đám đông.
Đồng nghĩa
escapeevade
Collocations
give someone the slip unexpectedlygive someone the slip in a crowdgive someone the slip during a chase
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự thông minh trong tình huống.
Dùng khi nói về sự trốn thoát.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...