Kho từ › Idioms · surprise › spring a surprise

spring a surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
đột ngột khiến ai đó ngạc nhiên
UK /sprɪŋ ə səˈpraɪz/ · US /sprɪŋ ə səˈpraɪz/
to suddenly surprise someone
They sprang a surprise party for her birthday.
→ Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.
He sprang a surprise visit on his friends.→ Anh ấy đã đến thăm bạn bè một cách bất ngờ.
Đồng nghĩa
surprisestartle
Collocations
spring a surprise on someonespring a surprise during a meetingspring a surprise visit
🎯 IELTS: Có thể dùng để tạo sự thú vị trong phần viết.
Thường dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...