Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

spring a surprise

/sprɪŋ ə səˈpraɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

đột ngột khiến ai đó ngạc nhiên phr.

Định nghĩa · to suddenly surprise someone

“They sprang a surprise party for her birthday.”Họ đã tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho sinh nhật của cô ấy.

“He sprang a surprise visit on his friends.”Anh ấy đã đến thăm bạn bè một cách bất ngờ.

Mẹo IELTS · Có thể dùng để tạo sự thú vị trong phần viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những sự kiện bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...