Kho từ › Idioms · fear › run away from one's problems

run away from one's problems

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
Tránh đối mặt với khó khăn hoặc thách thức.
UK /rʌn əˈweɪ frʌm wʌnz ˈprɒbləmz/ · US /rʌn əˈweɪ frʌm wʌnz ˈprɒbləmz/
To avoid facing difficulties or challenges.
He tends to run away from his problems instead of solving them.
→ Anh ấy có xu hướng trốn tránh vấn đề thay vì giải quyết chúng.
Running away from your problems won’t help you grow.→ Trốn tránh vấn đề sẽ không giúp bạn phát triển.
Đồng nghĩa
avoid challengesescape difficulties
Collocations
run away from one's problems in lifelearn to stop running away from one's problems
🎯 IELTS: Dùng để chỉ ra hành vi tiêu cực trong bài viết.
Dùng khi không muốn đối mặt với thực tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...