one can anticipate that
Nghĩa
Định nghĩa · It is reasonable to expect something to happen.
“One can anticipate that the demand for renewable energy will rise.”Có thể dự đoán rằng nhu cầu về năng lượng tái tạo sẽ tăng.
“One can anticipate that health trends will evolve.”Có thể dự đoán rằng xu hướng sức khỏe sẽ phát triển.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự tự tin khi dự đoán.
Ghi chú · Cụm này thể hiện sự tin tưởng vào một xu hướng.