Kho từ › Idioms · fear › dancing with danger

dancing with danger

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
tham gia vào hành vi mạo hiểm hoặc liều lĩnh
UK /ˈdænsɪŋ wɪð ˈdeɪndʒər/ · US /ˈdænsɪŋ wɪð ˈdeɪndʒər/
engaging in risky or reckless behavior
He’s been dancing with danger by driving without a seatbelt.
→ Anh ấy đang mạo hiểm bằng cách lái xe mà không thắt dây an toàn.
Dancing with danger is not a smart choice in business.→ Tham gia vào hành vi mạo hiểm không phải là lựa chọn thông minh trong kinh doanh.
Đồng nghĩa
taking risksbeing reckless
Collocations
be dancing with dangeravoid dancing with danger
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự quyết đoán trong Speaking.
Thường chỉ hành động liều lĩnh, không an toàn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...