putting on a brave face
Nghĩa
Định nghĩa · to appear confident or happy despite difficulties
“She was putting on a brave face after losing her job.”Cô ấy đã tỏ ra tự tin sau khi mất việc.
“He tried to put on a brave face during the tough times.”Anh ấy cố gắng tỏ ra tự tin trong những lúc khó khăn.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong phần Writing để thể hiện sức mạnh tinh thần.
Ghi chú · Thường dùng khi người ta che giấu cảm xúc.