Kho từ › Idioms · fear › chasing ghosts

chasing ghosts

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
lo lắng về những điều không có thực hoặc không có khả năng xảy ra
UK /ˈtʃeɪsɪŋ ɡoʊsts/ · US /ˈtʃeɪsɪŋ ɡoʊsts/
worrying about things that are not real or likely
He’s just chasing ghosts by worrying about past mistakes.
→ Anh ấy chỉ đang lo lắng về những lỗi lầm trong quá khứ.
Stop chasing ghosts and focus on the present.→ Ngừng lo lắng về những điều không có thực và tập trung vào hiện tại.
Đồng nghĩa
worrying unnecessarilyfocusing on the unreal
Collocations
stop chasing ghostsbe chasing ghosts
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện sự hợp lý trong lập luận.
Thường dùng khi chỉ trích sự lo lắng vô lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...