Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · fear · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fear mongering

/fɪr ˈmʌŋɡərɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

gieo rắc nỗi sợ hãi, thường vì lợi ích chính trị hoặc xã hội phr.

Định nghĩa · spreading fear, often for political or social gain

“The media often engages in fear mongering to attract viewers.”Truyền thông thường gieo rắc nỗi sợ hãi để thu hút người xem.

“Politicians sometimes use fear mongering to manipulate public opinion.”Các chính trị gia đôi khi sử dụng nỗi sợ hãi để điều khiển ý kiến công chúng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện quan điểm chính trị.

Ghi chú · Thường chỉ trích hành động sử dụng nỗi sợ hãi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...