Kho từ › Idioms · fear › fear mongering

fear mongering

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
gieo rắc nỗi sợ hãi, thường vì lợi ích chính trị hoặc xã hội
UK /fɪr ˈmʌŋɡərɪŋ/ · US /fɪr ˈmʌŋɡərɪŋ/
spreading fear, often for political or social gain
The media often engages in fear mongering to attract viewers.
→ Truyền thông thường gieo rắc nỗi sợ hãi để thu hút người xem.
Politicians sometimes use fear mongering to manipulate public opinion.→ Các chính trị gia đôi khi sử dụng nỗi sợ hãi để điều khiển ý kiến công chúng.
Đồng nghĩa
spreading fearcreating panic
Collocations
engage in fear mongeringaccuse someone of fear mongering
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để thể hiện quan điểm chính trị.
Thường chỉ trích hành động sử dụng nỗi sợ hãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...