fear mongering
Nghĩa
Định nghĩa · spreading fear, often for political or social gain
“The media often engages in fear mongering to attract viewers.”Truyền thông thường gieo rắc nỗi sợ hãi để thu hút người xem.
“Politicians sometimes use fear mongering to manipulate public opinion.”Các chính trị gia đôi khi sử dụng nỗi sợ hãi để điều khiển ý kiến công chúng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong bài viết để thể hiện quan điểm chính trị.
Ghi chú · Thường chỉ trích hành động sử dụng nỗi sợ hãi.