Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

burst someone's bubble

B2 IELTS

Nghĩa

làm tan vỡ cảm giác vui vẻ hoặc kỳ vọng của ai đó. phr.

Định nghĩa · to ruin someone's happy feeling or expectation.

“I was excited about the trip, but my friend burst my bubble by saying it was canceled.”Tôi rất hào hứng về chuyến đi, nhưng bạn tôi đã làm tan vỡ cảm xúc của tôi khi nói rằng nó bị hủy.

“Don't burst her bubble; she needs to believe in her dreams.”Đừng làm tan vỡ ước mơ của cô ấy; cô ấy cần tin vào ước mơ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng khi ai đó bị sốc về tin xấu.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...