Kho từ › Idioms · surprise › burst someone's bubble

burst someone's bubble

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
làm tan vỡ cảm giác vui vẻ hoặc kỳ vọng của ai đó.
UK · US
to ruin someone's happy feeling or expectation.
I was excited about the trip, but my friend burst my bubble by saying it was canceled.
→ Tôi rất hào hứng về chuyến đi, nhưng bạn tôi đã làm tan vỡ cảm xúc của tôi khi nói rằng nó bị hủy.
Don't burst her bubble; she needs to believe in her dreams.→ Đừng làm tan vỡ ước mơ của cô ấy; cô ấy cần tin vào ước mơ của mình.
Đồng nghĩa
disappointdampendeflate
Collocations
burst someone's bubblebubble of excitement
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Thường dùng khi ai đó bị sốc về tin xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...