drop a bombshell
Nghĩa
Định nghĩa · to reveal shocking information suddenly.
“She dropped a bombshell when she announced her resignation.”Cô ấy đã gây sốc khi thông báo từ chức.
“The news of the merger dropped a bombshell in the industry.”Tin tức về việc sáp nhập đã gây sốc trong ngành.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật sự bất ngờ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thông báo bất ngờ.