Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · surprise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

drop a bombshell

B2 IELTS

Nghĩa

tiết lộ thông tin gây sốc một cách đột ngột. phr.

Định nghĩa · to reveal shocking information suddenly.

“She dropped a bombshell when she announced her resignation.”Cô ấy đã gây sốc khi thông báo từ chức.

“The news of the merger dropped a bombshell in the industry.”Tin tức về việc sáp nhập đã gây sốc trong ngành.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để làm nổi bật sự bất ngờ trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh thông báo bất ngờ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...