Kho từ › Idioms · surprise › come as no surprise

come as no surprise

B2 phr. 📁 Idioms · surprise IELTS
không gây ngạc nhiên hoặc sốc.
UK · US
to not be surprising or shocking.
His resignation came as no surprise to anyone.
→ Việc từ chức của anh ấy không gây bất ngờ cho ai.
The news came as no surprise after the recent events.→ Tin tức đó không gây bất ngờ sau các sự kiện gần đây.
Đồng nghĩa
expectedpredictablenormal
Collocations
come as no surprisesurprise to no one
🎯 IELTS: Có thể dùng trong bài viết để chỉ ra sự dự đoán.
Dùng để diễn tả điều mà mọi người đã dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...