to have a fear of failure
Nghĩa
Định nghĩa · to be afraid of not succeeding
“Many students have a fear of failure that affects their performance.”Nhiều sinh viên có nỗi sợ thất bại ảnh hưởng đến hiệu suất của họ.
“Her fear of failure stopped her from applying for the job.”Nỗi sợ thất bại đã ngăn cô ấy không nộp đơn xin việc.
Mẹo IELTS · Dùng để thể hiện áp lực trong viết bài.
Ghi chú · Thường gây áp lực trong học tập và công việc.