Kho từ › Idioms · fear › to be haunted by something

to be haunted by something

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
bị ám ảnh bởi một trải nghiệm trong quá khứ
UK /tu bi hɔːntɪd baɪ ˈsʌmθɪŋ/ · US /tu bi hɔːntɪd baɪ ˈsʌmθɪŋ/
to be troubled by a past experience
He is haunted by memories of his childhood.
→ Anh ấy bị ám ảnh bởi những kỷ niệm thời thơ ấu.
The survivor was haunted by the traumatic event.→ Người sống sót bị ám ảnh bởi sự kiện chấn thương đó.
Đồng nghĩa
troubledtormentedobsessed
Collocations
be haunted by memorieshaunt someone for yearsfeel haunted by something
🎯 IELTS: Có thể dùng để thể hiện cảm xúc mạnh trong viết.
Thường dùng khi nói về những trải nghiệm đau thương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...