Kho từ › Idioms · fear › to be in a state of panic

to be in a state of panic

B2 phr. 📁 Idioms · fear IELTS
cảm thấy cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi
UK /tu bi ɪn ə steɪt ʌv ˈpænɪk/ · US /tu bi ɪn ə steɪt ʌv ˈpænɪk/
to feel extremely anxious or fearful
She was in a state of panic when she lost her wallet.
→ Cô ấy trong trạng thái hoảng loạn khi đánh mất ví.
The team was in a state of panic after the sudden changes.→ Nhóm đã trong trạng thái hoảng loạn sau những thay đổi đột ngột.
Đồng nghĩa
franticagitateddistressed
Collocations
be in a state of panicfall into a state of panicbring someone into a state of panic
🎯 IELTS: Dùng để thể hiện sự căng thẳng trong viết.
Thường dùng khi cảm giác hoảng loạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...