Từ vựng B2

Chủ đề Cụm học thuật · making predictions · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

it is likely that future research will show

/ɪt ɪz ˈlaɪkli ðæt ˈfjuːtʃər rɪˈsɜrʧ wɪl ʃoʊ/ B2 IELTS

Nghĩa

Nghiên cứu trong tương lai được kỳ vọng sẽ tiết lộ những phát hiện nhất định. phr.

Định nghĩa · Future studies are expected to reveal certain findings.

“It is likely that future research will show the benefits of meditation.”Có khả năng nghiên cứu trong tương lai sẽ chỉ ra lợi ích của thiền.

“It is likely that future research will show new trends in consumer behavior.”Có khả năng nghiên cứu trong tương lai sẽ chỉ ra những xu hướng mới trong hành vi tiêu dùng.

Mẹo IELTS · Thể hiện sự kết nối giữa nghiên cứu và thực tiễn để ghi điểm cao hơn.

Ghi chú · Câu này giúp liên kết giữa nghiên cứu và dự đoán.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...