Kho từ › Collocations · take + … › take a break from

take a break from

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
ngừng làm điều gì đó một thời gian
UK /teɪk ə breɪk frʌm/ · US /teɪk ə breɪk frʌm/
to stop doing something for a while
I need to take a break from studying.
→ Tôi cần nghỉ ngơi một chút khỏi việc học.
She took a break from work to travel.→ Cô ấy đã nghỉ việc để đi du lịch.
Đồng nghĩa
pauserest
Collocations
take a short break fromtake a long break from
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.
Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của thời gian nghỉ ngơi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...