Từ vựng B1

Chủ đề Collocations · take + … · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

take a break from

/teɪk ə breɪk frʌm/ B1 IELTS

Nghĩa

ngừng làm điều gì đó một thời gian phr.

Định nghĩa · to stop doing something for a while

“I need to take a break from studying.”Tôi cần nghỉ ngơi một chút khỏi việc học.

“She took a break from work to travel.”Cô ấy đã nghỉ việc để đi du lịch.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của việc nghỉ ngơi.

Ghi chú · Cụm từ này nhấn mạnh sự cần thiết của thời gian nghỉ ngơi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...