Kho từ › Collocations · take + … › take the chance

take the chance

B1 phr. 📁 Collocations · take + … IELTS
nắm bắt cơ hội
UK /teɪk ðə tʃæns/ · US /teɪk ðə tʃæns/
to seize an opportunity
You should take the chance when it comes.
→ Bạn nên nắm bắt cơ hội khi nó đến.
I decided to take the chance and move abroad.→ Tôi quyết định nắm bắt cơ hội và chuyển ra nước ngoài.
Đồng nghĩa
seize the opportunitygrab the chance
Collocations
take the best chancetake every chance
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh sự quyết đoán trong quyết định.
Thường dùng khi nói về việc tận dụng cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...