Kho từ › Collocations · oceans & marine life › promote marine conservation

promote marine conservation

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khuyến khích nỗ lực bảo vệ môi trường biển
UK /prəˈmoʊt mɪrˈin kənˌsərˈveɪʃən/ · US /prəˈmoʊt mɪrˈin kənˌsərˈveɪʃən/
encourage efforts to protect marine environments
We must promote marine conservation to save endangered species.
→ Chúng ta phải khuyến khích bảo tồn biển để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.
Schools can promote marine conservation through educational programs.→ Các trường học có thể khuyến khích bảo tồn biển thông qua các chương trình giáo dục.
Đồng nghĩa
encourage marine protection
Collocations
promote marine awarenesspromote ocean sustainability
🎯 IELTS: Hãy sử dụng cụm từ này khi viết về bảo vệ môi trường trong bài thi IELTS.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các chương trình bảo vệ môi trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...