Kho từ › Collocations · oceans & marine life › explore marine ecosystems

explore marine ecosystems

B2 phr. 📁 Collocations · oceans & marine life IELTS
khám phá các hệ sinh thái biển khác nhau
UK /ɪkˈsplɔːr ˈmɛəriːn ˌiːkəˈsɪstəmz/ · US /ɪkˈsplɔːr ˈmɛəriːn ˌiːkəˈsɪstəmz/
to investigate different ocean habitats and species
Researchers seek to explore marine ecosystems for new species.
→ Các nhà nghiên cứu tìm cách khám phá các hệ sinh thái biển để phát hiện loài mới.
Đồng nghĩa
study marine environmentsinvestigate ocean habitats
Collocations
discover new speciesanalyze marine life
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về khám phá trong bài viết.
Khám phá hệ sinh thái biển giúp hiểu rõ hơn về sự đa dạng sinh học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...