Kho từ › Collocations · technology › upgrade systems

upgrade systems

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
nâng cấp hệ thống
UK /ˈʌp.ɡreɪd ˈsɪs.təmz/ · US /ˈʌp.ɡreɪd ˈsɪs.təmz/
to improve or enhance existing systems
Companies often upgrade systems to improve security.
→ Các công ty thường nâng cấp hệ thống để cải thiện an ninh.
Upgrading systems can enhance performance and efficiency.→ Nâng cấp hệ thống có thể cải thiện hiệu suất và hiệu quả.
Đồng nghĩa
improve systemsenhance systems
Collocations
regularly upgrade systemssuccessfully upgrade systems
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do khi đề cập đến việc nâng cấp hệ thống.
Nâng cấp hệ thống là cần thiết để duy trì hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...