childhood discoveries
Nghĩa
Định nghĩa · New knowledge or experiences gained during childhood.
“Childhood discoveries often lead to lifelong interests.”Những phát hiện thời thơ ấu thường dẫn đến sở thích suốt đời.
“He cherishes his childhood discoveries in nature.”Anh ấy trân trọng những phát hiện thời thơ ấu về thiên nhiên.
Mẹo IELTS · Mô tả những phát hiện có thể làm phong phú bài viết.
Ghi chú · Những phát hiện này có thể mở ra những chân trời mới.