EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · childhood › childhood fantasies
childhood fantasies
B2
phr.
📁 Collocations · childhood
IELTS
Những kịch bản hoặc ước mơ tưởng tượng trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈfæntəsiz/
·
US /ˈtʃaɪldhʊd ˈfæntəsiz/
Imaginary scenarios or dreams during childhood.
Childhood fantasies often reflect a child's hopes and dreams.
→ Những ước mơ thời thơ ấu thường phản ánh hy vọng và ước mơ của trẻ.
He often indulged in childhood fantasies of being a superhero.
→ Anh ấy thường thỏa mãn những ước mơ thời thơ ấu về việc trở thành siêu anh hùng.
Đồng nghĩa
youthful dreams
early imaginations
Collocations
vivid childhood fantasies
common childhood fantasies
🎯
IELTS:
Khuyến khích sự sáng tạo khi viết về ước mơ.
Ước mơ tưởng tượng có thể rất phong phú và sáng tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
fond memories
Kỷ niệm đẹp về những trải nghiệm trong quá khứ.
early years
Thời kỳ đầu trong cuộc đời của một người.
childhood dreams
Những ước mơ hoặc mong muốn từ thuở nhỏ.
playful nature
Tính cách vui tươi và tràn đầy năng lượng.
childhood friendships
Những mối quan hệ xã hội hình thành trong những năm đầu đời.
innocent curiosity
Mong muốn tự nhiên tìm hiểu hoặc biết thêm, đặc trưng của trẻ em.
school days
Thời gian dành cho việc học ở trường trong thời thơ ấu.
imaginative play
Các hoạt động sáng tạo và tưởng tượng đặc trưng của trẻ em.
Có trong các bộ
🔗
Collocations · childhood
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...