Kho từ › Collocations · childhood › childhood fantasies

childhood fantasies

B2 phr. 📁 Collocations · childhood IELTS
Những kịch bản hoặc ước mơ tưởng tượng trong thời thơ ấu.
UK /ˈtʃaɪldhʊd ˈfæntəsiz/ · US /ˈtʃaɪldhʊd ˈfæntəsiz/
Imaginary scenarios or dreams during childhood.
Childhood fantasies often reflect a child's hopes and dreams.
→ Những ước mơ thời thơ ấu thường phản ánh hy vọng và ước mơ của trẻ.
He often indulged in childhood fantasies of being a superhero.→ Anh ấy thường thỏa mãn những ước mơ thời thơ ấu về việc trở thành siêu anh hùng.
Đồng nghĩa
youthful dreamsearly imaginations
Collocations
vivid childhood fantasiescommon childhood fantasies
🎯 IELTS: Khuyến khích sự sáng tạo khi viết về ước mơ.
Ước mơ tưởng tượng có thể rất phong phú và sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...