Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · natural disasters · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

hazard assessment

/ˈhæzərd əˈsɛsmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Đánh giá rủi ro từ các mối nguy hiểm tiềm ẩn. phr.

Định nghĩa · Evaluating risks from potential hazards.

“Hazard assessment is vital for disaster planning.”Đánh giá mối nguy là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch thảm họa.

“Regular hazard assessments can help prevent disasters.”Các đánh giá mối nguy định kỳ có thể giúp ngăn ngừa thảm họa.

Mẹo IELTS · Sử dụng các ví dụ cụ thể về đánh giá rủi ro trong IELTS.

Ghi chú · Đánh giá này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...