Kho từ › Collocations · natural disasters › hazard assessment

hazard assessment

B2 phr. 📁 Collocations · natural disasters IELTS
Đánh giá rủi ro từ các mối nguy hiểm tiềm ẩn.
UK /ˈhæzərd əˈsɛsmənt/ · US /ˈhæzərd əˈsɛsmənt/
Evaluating risks from potential hazards.
Hazard assessment is vital for disaster planning.
→ Đánh giá mối nguy là rất quan trọng cho việc lập kế hoạch thảm họa.
Regular hazard assessments can help prevent disasters.→ Các đánh giá mối nguy định kỳ có thể giúp ngăn ngừa thảm họa.
Đồng nghĩa
risk assessmenthazard evaluation
Collocations
comprehensive hazard assessmentenvironmental hazard assessment
🎯 IELTS: Sử dụng các ví dụ cụ thể về đánh giá rủi ro trong IELTS.
Đánh giá này giúp xác định các điểm yếu trong hệ thống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...