Kho từ › Collocations · technology › digital platforms

digital platforms

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
các dịch vụ trực tuyến cho phép người dùng tương tác
UK /ˈdɪdʒɪtl ˈplætfɔːrmz/ · US /ˈdɪdʒɪtl ˈplætfɔːrmz/
online services that enable users to interact
Digital platforms have revolutionized the way we communicate.
→ Các nền tảng số đã cách mạng hóa cách chúng ta giao tiếp.
Businesses use digital platforms for marketing and sales.→ Các doanh nghiệp sử dụng nền tảng số cho tiếp thị và bán hàng.
Đồng nghĩa
online platformsdigital services
Collocations
develop digital platformsleverage digital platforms
🎯 IELTS: Mô tả vai trò của nền tảng số trong bài viết.
Nền tảng số đóng vai trò quan trọng trong tương tác trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...