double-cross
Nghĩa
Định nghĩa · to betray someone who trusts you
“He double-crossed his business partner.”Anh ta đã phản bội đối tác kinh doanh của mình.
“I can't believe she would double-cross me like that.”Tôi không thể tin rằng cô ấy lại phản bội tôi như vậy.
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms thể hiện cảm xúc mạnh mẽ để gây ấn tượng.
Ghi chú · Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực.