cast a spell
/kæst ə spɛl/ B2 IELTS
Nghĩa
làm mê hoặc hoặc lừa dối ai đó
phr.
Định nghĩa · to enchant or deceive someone
“She seemed to cast a spell over the audience.”Cô ấy dường như đã làm mê hoặc khán giả.
“He cast a spell with his charm.”Anh ta đã làm mê hoặc bằng sự quyến rũ của mình.
Cụm hay dùng
cast a spell on someonecast a spell with words
Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để tạo hình ảnh sống động trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc ảo thuật.