Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cast a spell

/kæst ə spɛl/ B2 IELTS

Nghĩa

làm mê hoặc hoặc lừa dối ai đó phr.

Định nghĩa · to enchant or deceive someone

“She seemed to cast a spell over the audience.”Cô ấy dường như đã làm mê hoặc khán giả.

“He cast a spell with his charm.”Anh ta đã làm mê hoặc bằng sự quyến rũ của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng idioms để tạo hình ảnh sống động trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc ảo thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...