enchant
/in'tʃɑ:nt/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #17449
Biến thể từ
enchanted quá khứ phân từ
enchanted quá khứ
enchants ngôi 3 số ít
enchanting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enchant
/in'tʃɑ:nt/
ngoại động từ
- bỏ bùa mê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- làm say mê, làm vui thích
Định nghĩa tiếng Anh
v. hold spellbound