Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · deception · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to keep up appearances

/tə kiːp ʌp əˈpɪərənsɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì ấn tượng giả tạo phr.

Định nghĩa · to maintain a false impression

“They keep up appearances despite their financial troubles.”Họ duy trì ấn tượng mặc dù gặp khó khăn tài chính.

“He always keeps up appearances at work.”Anh ấy luôn giữ vẻ bề ngoài tại nơi làm việc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ sự giả dối trong cuộc sống.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giả tạo trong xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...