to keep up appearances
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain a false impression
“They keep up appearances despite their financial troubles.”Họ duy trì ấn tượng mặc dù gặp khó khăn tài chính.
“He always keeps up appearances at work.”Anh ấy luôn giữ vẻ bề ngoài tại nơi làm việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để chỉ sự giả dối trong cuộc sống.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giả tạo trong xã hội.