to keep up the charade
Nghĩa
Định nghĩa · to maintain a deceptive appearance or act
“They kept up the charade of happiness for years.”Họ đã duy trì vẻ bề ngoài hạnh phúc trong nhiều năm.
“It's exhausting to keep up the charade.”Thật mệt mỏi khi duy trì vẻ bề ngoài giả dối.
Mẹo IELTS · Sử dụng để chỉ sự khó khăn trong việc duy trì hình ảnh.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự giả dối trong mối quan hệ.