Kho từ › Collocations · technology › transform industries

transform industries

B2 phr. 📁 Collocations · technology IELTS
biến đổi các ngành công nghiệp một cách đáng kể thông qua đổi mới
UK /trænsˈfɔːrm ˈɪn.də.striz/ · US /trænsˈfɔːrm ˈɪn.də.striz/
to change sectors significantly through innovation
Technology can transform industries and create jobs.
→ Công nghệ có thể biến đổi các ngành công nghiệp và tạo ra việc làm.
We aim to transform industries with our solutions.→ Chúng tôi đặt mục tiêu biến đổi các ngành công nghiệp với các giải pháp của mình.
Đồng nghĩa
revolutionize sectorsreshape industries
Collocations
transform traditional industriestransform digital industries
🎯 IELTS: Sử dụng để thảo luận về sự thay đổi trong ngành công nghiệp.
Thường dùng trong bối cảnh phát triển công nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...